Thuật ngữ giải phẫu Latin: Giác quan
11 tên Latin (Giác quan) kèm nghĩa. Ẩn một cột để tự kiểm tra; bấm vào tên để xem trên mô hình 3D.
Một tệp văn bản cho Anki: File, Import. Mỗi thẻ kèm hình và liên kết quay lại mô hình 3D.
Bấm vào ô đang ẩn để xem.
| Latin | Tên | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Ampulla canaliculi lacrimalis | Bóng tiểu quản lệ | ampulla of lacrimal canaliculus |
| Choroidea | Màng mạch | choroid |
| Cornea | Giác mạc | cornea |
| Corpus vitreum | Thể kính | vitreous body |
| Iris (anatomia) | Mống mắt | iris |
| Lens | Thấu kính | lens |
| Ligamentum suspensorium bulbi | Dây chằng treo nhãn cầu | suspensory ligament of eyeball |
| Musculi auriculares | Tai ngoài | external ear |
| Sclirotica | Củng mạc | sclera |
| Structurae accessoriae oculi | Các cấu trúc phụ của mắt | accessory visual structures |
| Tarsus | Sụn mi | tarsal plate of eyelid |
