Thuật ngữ giải phẫu Latin: Hô hấp

12 tên Latin (Hô hấp) kèm nghĩa. Ẩn một cột để tự kiểm tra; bấm vào tên để xem trên mô hình 3D.

Thuật ngữ giải phẫu Latin: Hô hấp
Mô hình 3D: BodyParts3D, © The Database Center for Life Science licensed under CC Attribution 4.0 International
Latin Tên Tiếng Anh
Bronchus Phế quản bronchus
Bronchus intermedius Phế quản trung gian intermediate bronchus
Cartilagines arytaenoideae Sụn phễu arytenoid cartilage
Cavitas thoracis Khoang ngực thoracic cavity
Epiglottis Nắp thanh môn epiglottis
Larynx thanh quản larynx
Nasus humanum Mũi nose
Pleura Màng phổi pleura
Pulmo Phổi lung
Septum nasi Vách mũi nasal septum
Systema respiratorium Hệ hô hấp respiratory system
Trachea Khí quản trachea