Thuật ngữ giải phẫu Latin: Hô hấp
12 tên Latin (Hô hấp) kèm nghĩa. Ẩn một cột để tự kiểm tra; bấm vào tên để xem trên mô hình 3D.
Một tệp văn bản cho Anki: File, Import. Mỗi thẻ kèm hình và liên kết quay lại mô hình 3D.
Bấm vào ô đang ẩn để xem.
| Latin | Tên | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Bronchus | Phế quản | bronchus |
| Bronchus intermedius | Phế quản trung gian | intermediate bronchus |
| Cartilagines arytaenoideae | Sụn phễu | arytenoid cartilage |
| Cavitas thoracis | Khoang ngực | thoracic cavity |
| Epiglottis | Nắp thanh môn | epiglottis |
| Larynx | thanh quản | larynx |
| Nasus humanum | Mũi | nose |
| Pleura | Màng phổi | pleura |
| Pulmo | Phổi | lung |
| Septum nasi | Vách mũi | nasal septum |
| Systema respiratorium | Hệ hô hấp | respiratory system |
| Trachea | Khí quản | trachea |
