Cơ cổ: nguyên uỷ, bám tận, động tác và thần kinh chi phối
27 cơ của vùng này (Cơ cổ) kèm nguyên uỷ, bám tận, động tác, thần kinh và động mạch. Bấm vào tên để xem trên mô hình 3D.
Một tệp văn bản cho Anki: File, Import. Mỗi thẻ kèm hình và liên kết quay lại mô hình 3D.
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Động tác | Thần kinh chi phối | Động mạch nuôi |
|---|---|---|---|---|---|
| Bụng trước cơ hai bụng Venter anterior musculi digastrici | Thần kinh cơ hàm móng | ||||
| Cơ bám da cổ Platysma | Nhánh cổ của thần kinh mặt | ||||
| Cơ bậc thang | Xương sườn 1 Xương sườn thứ hai |
thần kinh sống cổ III thần kinh sống cổ VI |
Động mạch cổ lên Động mạch giáp dưới |
||
| Cơ bậc thang giữa | Đốt trục Đốt sống cổ thứ ba Đốt sống cổ 4 Đốt sống cổ thứ năm Đốt sống cổ 6 Đốt sống cổ 7 |
Xương sườn 1 | Gấp bên cổ | Đám rối thần kinh cổ | |
| Cơ bậc thang sau | Đốt sống cổ 4 Đốt sống cổ thứ năm Đốt sống cổ 6 |
Xương sườn thứ hai | Gấp bên cổ | Đám rối thần kinh cổ | |
| Cơ bậc thang trước Musculus scalenus anterior | Đốt sống cổ thứ ba Đốt sống cổ 4 Đốt sống cổ thứ năm Đốt sống cổ 6 |
Xương sườn 1 | Gấp cổ Gấp bên cổ Xoay cổ |
Đám rối thần kinh cổ | |
| Cơ cằm móng Musculus geniohyoideus | Gai cằm dưới | Thân xương móng | Các nhánh sâu của đám rối cổ | ||
| Cơ dài cổ Musculus longus colli | Gấp cổ | Nhánh trước thần kinh sống cổ III Nhánh trước thần kinh sống cổ IV Nhánh trước thần kinh sống cổ V Nhánh trước thần kinh sống cổ VI |
|||
| Cơ giáp móng Musculus thyreohyoideus | Đường chéo sụn giáp | Thân xương móng Sừng lớn |
Các nhánh sâu của đám rối cổ Nhánh giáp móng |
||
| Cơ giáp phễu Musculus thyroarytenoideus | Sụn giáp | Sụn phễu | Thần kinh thanh quản quặt ngược | ||
| Cơ hai bụng Musculus digastricus | Khuyết chũm | Hố hai thân của xương hàm dưới | Thần kinh mặt Thần kinh cơ hàm móng |
||
| Cơ hàm móng Musculus mylohyoideus | Đường hàm móng | Thân xương móng | Thần kinh cơ hàm móng | ||
| Cơ khít hầu dưới Musculus constrictor pharyngis inferior | Sụn giáp | Thần kinh lang thang | |||
| Cơ khít hầu giữa Musculus constrictor pharyngis medius | Sừng bé Sừng lớn |
Đường đan hầu | Thần kinh lang thang | ||
| Cơ khít hầu trên Musculus constrictor pharyngis superior | Thần kinh lang thang | ||||
| Cơ khẩu cái hầu Musculus palatopharyngeus | Thần kinh lang thang | ||||
| Cơ nhẫn giáp Musculus cricothyreoideus | Thần kinh thanh quản ngoài | ||||
| Cơ nhẫn phễu bên Musculus cricoarytaenoideus lateralis | Sụn nhẫn | Sụn phễu | Thần kinh thanh quản quặt ngược | ||
| Cơ nhẫn phễu sau Musculus cricoarytaenoideus posterior | Sụn nhẫn | Sụn phễu | Thần kinh thanh quản quặt ngược | ||
| Cơ phễu ngang Musculus arytenoideus | Sụn phễu | Sụn phễu | Thần kinh thanh quản quặt ngược | ||
| Cơ trâm hầu Musculus stylopharyngeus | Mỏm trâm xương thái dương | Mạc hầu nền Sụn nắp thanh môn Sừng trên sụn giáp Mảnh sụn nhẫn |
Thần kinh thiệt hầu (IX) | ||
| Cơ trâm móng Musculus stylohyoideus | Mỏm trâm xương thái dương | Sừng lớn | Thần kinh mặt | ||
| Cơ vai móng Musculus omohyoideus | Xương vai | Thân xương móng Sừng lớn |
Quai cổ | Nhánh dưới móng của động mạch giáp trên Động mạch cổ nông Nhánh trên móng của động mạch lưỡi Động mạch giáp dưới |
|
| Cơ vòi hầu Musculus salpingopharyngeus | Vòi tai | Thần kinh lang thang | |||
| Cơ ức giáp Musculus sternothyreoideus | Cán xương ức Sụn sườn thứ nhất |
Sụn giáp | Quai cổ | ||
| Cơ ức móng Musculus sternohyoideus | Xương đòn Dây chằng ức-đòn sau Cán xương ức |
Xương móng | Quai cổ | Động mạch giáp dưới | |
| Cơ ức đòn chũm Musculus sternocleidomastoideus | Xương đòn Cán xương ức |
Mỏm chũm Đường gáy trên |
Gấp cổ Gấp đầu Gấp bên cổ Gấp bên đầu và cổ Xoay đầu Xoay cổ |
Nhánh trước thần kinh sống cổ VI Phần tủy sống của thần kinh phụ Nhánh trước thần kinh sống cổ III Thần kinh phụ |
Các nhánh ức đòn chũm của động mạch chẩm Động mạch giáp dưới Nhánh ức đòn chũm của động mạch giáp trên |
