Tư thế giải phẫu là tư thế chuẩn của cơ thể đứng thẳng, mặt hướng ra trước, tay buông bên thân và lòng bàn tay hướng ra trước. Các thuật ngữ chỉ hướng dựa trên tư thế này để mô tả vị trí cấu trúc một cách thống nhất, dù cơ thể đang ở tư thế khác.
Tư thế giải phẫu chuẩn được xác định như thế nào?
Trong tư thế giải phẫu, đầu thẳng, mắt nhìn ra trước, hai chân duỗi và bàn chân hướng ra trước. Chi trên, tức phần chi từ vai đến bàn tay, buông dọc hai bên thân. Lòng bàn tay hướng ra trước; ngón cái nằm về phía ngoài, xa đường giữa cơ thể hơn ngón út.
Chi dưới là phần chi từ vùng hông đến bàn chân. Thân mình gồm vùng ngực, bụng và chậu, là phần cơ thể nằm giữa cổ và các chi.
Tư thế này tạo một mốc chung cho mô tả giải phẫu. Khi một người nằm ngửa hoặc co tay, tên gọi các hướng vẫn dựa trên tư thế giải phẫu, không đổi theo hướng nhìn của người quan sát. Vì vậy, mô tả vị trí không phụ thuộc vào cách đặt cơ thể trên bàn hoặc cách xoay hình minh hoạ.
Bên trái và bên phải được tính theo ai?
Trái và phải luôn là trái và phải của cơ thể đang được mô tả. Khi đứng đối diện một người, bên phải của người đó nằm về phía trái của người quan sát. Đây là khác biệt giữa hướng của đối tượng và hướng của người nhìn.
Quy tắc này cũng áp dụng cho hình vẽ và mô hình. Xoay mô hình không làm một cấu trúc bên phải trở thành cấu trúc bên trái. Vị trí trên màn hình có thể thay đổi, nhưng tên bên của cấu trúc vẫn giữ nguyên.
Khi viết câu, nên gắn từ trái hoặc phải trực tiếp với cấu trúc cần xác định. Chẳng hạn, “bàn tay phải” rõ nghĩa hơn “bàn tay ở phía phải hình”, vì cách đặt hình có thể thay đổi.
Các cặp thuật ngữ chỉ hướng có nghĩa gì?
Mỗi cặp thuật ngữ mô tả một kiểu quan hệ. Mặt phẳng giữa là mặt phẳng tưởng tượng chia cơ thể thành hai nửa trái và phải; đây là mốc của các từ trong và ngoài. Gốc chi là nơi chi nối với thân mình, dùng làm mốc cho gần và xa.
| Cặp thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ giải phẫu |
|---|---|---|
| Trên / dưới | Gần đầu hơn / gần bàn chân hơn | Trong cơ thể, xương sọ nằm trên xương ức. |
| Trước / sau | Về phía mặt trước / mặt sau cơ thể | Xương ức nằm trước tim; cột sống nằm sau tim. |
| Trong / ngoài | Gần / xa mặt phẳng giữa hơn | Trong tư thế giải phẫu, xương cánh tay nằm ngoài so với xương ức. |
| Gần / xa | Gần / xa gốc chi hoặc nơi xuất phát hơn | Đầu trên của xương đùi gần gốc chi hơn đầu dưới. |
| Nông / sâu | Gần / xa bề mặt cơ thể hơn | Da nằm nông hơn cơ; cơ nằm sâu hơn da. |
| Cùng bên / đối bên | Thuộc cùng một bên / thuộc hai bên khác nhau của cơ thể | Tay phải và chân phải cùng bên; tay phải và chân trái đối bên. |
Các từ này cần được hiểu theo mốc tương ứng. “Trong” không tự động có nghĩa là nằm bên trong một cơ quan, và “sâu” không có nghĩa là nằm thấp hơn trong cơ thể.
Trong–ngoài khác gần–xa như thế nào?
Trong và ngoài mô tả khoảng cách tương đối đến mặt phẳng giữa. Trong tư thế giải phẫu, ngón út ở phía trong so với ngón cái; ngón cái ở phía ngoài so với ngón út. Quan hệ này dựa trên lòng bàn tay hướng ra trước.
Gần và xa thường dùng để mô tả vị trí dọc theo chi. Khuỷu tay gần gốc chi hơn cổ tay, còn cổ tay xa gốc chi hơn khuỷu tay. Cả hai từ đều cần một mốc, chứ không diễn tả khoảng cách đến người quan sát.
Trên–dưới và gần–xa có thể cùng phù hợp trong một số mô tả, nhưng không đồng nghĩa. Khi cánh tay được nâng lên, cổ tay vẫn thuộc phần xa của chi trên. Cách gọi này không phụ thuộc vào việc cổ tay đang cao hơn hay thấp hơn vai trong không gian.
Nông–sâu và cùng bên–đối bên được dùng ra sao?
Nông và sâu mô tả vị trí so với bề mặt cơ thể. Trong một vùng có da phủ lên cơ, da nằm nông hơn cơ, còn cơ nằm sâu hơn da. Đây là quan hệ giữa các cấu trúc, không phải tên cố định của một lớp.
Một cấu trúc có thể sâu hơn cấu trúc này nhưng nông hơn cấu trúc khác. Chẳng hạn, cơ nằm sâu hơn da nhưng có thể nằm nông hơn xương ở cùng vùng. Vì vậy, câu “cơ nằm sâu” thường chưa đủ rõ nếu không nêu mốc so sánh.
Cùng bên và đối bên nói về bên trái hoặc bên phải, không nói về khoảng cách. Bàn tay phải và bàn chân phải cùng bên dù cách xa nhau. Bàn tay phải và bàn tay trái đối bên vì thuộc hai phía khác nhau của cơ thể.
Viết câu mô tả vị trí giải phẫu như thế nào?
Một câu rõ nghĩa thường gồm cấu trúc được mô tả, thuật ngữ chỉ hướng và cấu trúc làm mốc. Ví dụ, “xương ức nằm trước tim” xác định cả đối tượng lẫn quan hệ. “Xương ức nằm trước” thiếu mốc nên dễ gây mơ hồ.
Có thể luyện cách viết bằng các câu sau:
- Xương sọ nằm trên xương ức.
- Tim nằm trước cột sống.
- Cổ tay nằm xa gốc chi hơn khuỷu tay.
- Da nằm nông hơn cơ ở cùng vùng.
Khi đổi thứ tự hai cấu trúc, cần đổi thuật ngữ tương ứng. Nếu xương ức nằm trước tim thì tim nằm sau xương ức. Tuy nhiên, một quan hệ trước–sau không tự xác định quan hệ trong–ngoài hoặc nông–sâu; mỗi nhận định cần được xét riêng.
Những lỗi thường gặp khi dùng tư thế giải phẫu là gì?
Lỗi thường gặp là lấy hướng của người quan sát làm hướng của cơ thể. Cách khắc phục về mặt mô tả là luôn xác định bên của đối tượng trước khi gọi tên cấu trúc. Không nên dựa riêng vào vị trí trái hoặc phải trên trang.
Một lỗi khác là để lòng bàn tay hướng vào thân rồi dùng vị trí ngón tay làm mốc. Trong tư thế giải phẫu chuẩn, lòng bàn tay hướng ra trước và ngón cái ở phía ngoài. Tư thế tay buông tự nhiên không nhất thiết trùng với tư thế chuẩn này.
Cũng cần phân biệt “trong” với “bên trong”, “ngoài” với “bên ngoài”. Trong–ngoài so sánh với mặt phẳng giữa; bên trong–bên ngoài có thể nói về ranh giới của một cơ quan. Hai cách diễn đạt không thay thế cho nhau.
Trong mô hình 3D bên cạnh bài viết, có thể xoay, phóng to, chọn và cô lập một cấu trúc để quan sát từ nhiều hướng. Khi thay đổi góc nhìn, vẫn giữ tư thế giải phẫu làm mốc và gọi trái, phải theo cơ thể, không theo màn hình.
