Các vùng của cơ thể người là những phần cơ thể được xác định theo vị trí và các mốc giải phẫu. Cách phân chia này gồm phần trục và các chi, giúp mô tả vị trí cấu trúc và quan hệ giữa chúng một cách thống nhất.

Cơ thể được chia thành phần trục và phần chi như thế nào?

Phần trục gồm đầu, cổ và thân mình. Phần chi gồm chi trên và chi dưới, cùng các đai nối chi với phần trục. Đai chi là nhóm xương tạo chỗ nối này: đai vai ở chi trên và đai chậu ở chi dưới.

Đây là cách chia các phần của cơ thể, không chỉ là cách chia bộ xương. Trong mỗi vùng đều có những cấu trúc thuộc nhiều hệ cơ quan khác nhau, chẳng hạn cơ, mạch máu và thần kinh.

Các mô tả lấy tư thế giải phẫu làm chuẩn: đứng thẳng, mặt hướng trước, hai tay xuôi bên thân và lòng bàn tay hướng trước. Bên phải và bên trái luôn tính theo cơ thể được mô tả, không theo người quan sát.

Đầu, cổ và thân mình gồm những vùng nào?

Đầu gồm vùng sọ, bao quanh não, và vùng mặt. Cổ nằm giữa đầu và thân mình; các cấu trúc đi qua đây nối đầu với ngực, gồm đường dẫn khí, đường dẫn thức ăn, mạch máu và thần kinh.

Thân mình được mô tả qua các vùng sau:

  • Ngực nằm giữa cổ và bụng, có thành ngực bao quanh khoang chứa tim và phổi.
  • Bụng nằm dưới ngực, có thành bụng bao quanh nhiều cơ quan tiêu hoá.
  • Chậu hông là phần dưới của thân mình, liên quan với khung xương chậu và khoang bên trong khung xương này.
  • Lưng là vùng phía sau của thân mình, trải dọc cột sống.

Cơ hoành, một cơ dạng vòm, ngăn khoang ngực với khoang bụng. Khoang bụng và khoang chậu liên tục với nhau, không có vách ngăn tương tự. Lưng không phải một khoang riêng nằm nối tiếp sau ngực, bụng và chậu hông.

Chi trên được chia thành những phần nào?

Chi trên gồm đai vai và chi trên tự do, tức phần chi nằm ngoài đai vai. Đai vai gồm xương đòn và xương vai; vùng vai là nơi chi trên tiếp nối với thân mình.

Các đoạn của chi trên tự do gồm:

  • Cánh tay: đoạn giữa vai và khuỷu.
  • Cẳng tay: đoạn giữa khuỷu và cổ tay.
  • Bàn tay: phần tận cùng của chi trên, gồm vùng cổ tay, vùng các xương bàn tay và các ngón tay.

Trong giải phẫu, cánh tay không chỉ toàn bộ chi trên. Chẳng hạn, chi trên trái bao gồm cả cánh tay, cẳng tay và bàn tay trái, còn cánh tay trái chỉ là đoạn từ vai đến khuỷu. Khuỷu là vùng chuyển tiếp giữa cánh tay và cẳng tay.

Chi dưới được chia thành những phần nào?

Chi dưới nối với thân mình ở vùng hông. Đai chậu gồm các xương chậu, tạo chỗ nối giữa phần chi dưới tự do và phần trục của cơ thể.

Các đoạn của chi dưới tự do gồm:

  • Đùi: đoạn giữa hông và gối.
  • Cẳng chân: đoạn giữa gối và cổ chân.
  • Bàn chân: phần tận cùng của chi dưới, gồm vùng cổ chân, vùng các xương bàn chân và các ngón chân.

Cẳng chân không đồng nghĩa với toàn bộ chi dưới; đùi là một đoạn riêng. Vùng mông nằm phía sau chậu hông, còn vùng hông nằm ở bên, quanh khớp háng; gối là vùng chuyển tiếp giữa đùi và cẳng chân.

Chín vùng bụng được xác định như thế nào?

Cách chia chín vùng tạo một lưới trên thành bụng trước bằng hai đường dọc và hai đường ngang. Các vùng này dùng để mô tả vị trí bề mặt và vị trí tương ứng của cơ quan bên dưới; chúng không phải những khoang có vách ngăn.

Hai đường dọc đi qua điểm giữa mỗi xương đòn, là xương nằm ở phía trước vùng vai. Theo cách chia thường dùng, đường ngang trên đi qua bờ dưới sụn sườn thứ mười ở hai bên; đường ngang dưới đi qua các củ mào chậu, tức những chỗ nhô trên bờ trên xương chậu.

Hàng vùng bụngBên phảiỞ giữaBên trái
Hàng trênVùng hạ sườn phảiVùng thượng vịVùng hạ sườn trái
Hàng giữaVùng mạn sườn phảiVùng rốnVùng mạn sườn trái
Hàng dướiVùng hố chậu phảiVùng hạ vịVùng hố chậu trái

Vùng thượng vị nằm ở giữa hàng trên; vùng hạ vị nằm ở giữa hàng dưới. Vùng hố chậu còn được gọi là vùng bẹn trong cách chia này. Một cơ quan có thể trải qua nhiều vùng, nên tên vùng không thể thay thế mô tả toàn bộ vị trí của cơ quan.

Bốn phần tư bụng khác chín vùng bụng thế nào?

Cách chia bốn phần tư dùng hai đường giao nhau tại rốn. Đường dọc giữa chia bụng thành bên phải và bên trái; đường ngang qua rốn chia bụng thành phần trên và phần dưới.

Các phần tư gồm:

  • Phần tư trên phải.
  • Phần tư trên trái.
  • Phần tư dưới phải.
  • Phần tư dưới trái.

Cách chia này đơn giản hơn lưới chín vùng nhưng mô tả vị trí ít chi tiết hơn. Hai cách có đường giới hạn khác nhau, nên không thể ghép nguyên vẹn từng vùng của lưới chín vùng vào một phần tư. Cả hai đều là quy ước mô tả, không tạo thêm ranh giới thực trong khoang bụng.

Giải phẫu định khu và giải phẫu hệ thống khác nhau thế nào?

Giải phẫu định khu khảo sát các cấu trúc trong cùng một vùng và quan hệ giữa chúng. Khi học vùng cẳng tay, cách tiếp cận này xem xét xương, cơ, mạch máu và thần kinh nằm cạnh nhau hoặc đi qua các lớp của vùng đó.

Giải phẫu hệ thống khảo sát các cấu trúc thuộc cùng một hệ cơ quan trên toàn cơ thể. Chẳng hạn, học hệ thần kinh là theo dõi các thành phần của hệ này ở đầu, thân mình và các chi, thay vì chỉ dừng ở một vùng.

Hai cách học đi qua cùng một nội dung giải phẫu nhưng tổ chức nội dung khác nhau. Định khu làm rõ quan hệ tại chỗ; hệ thống làm rõ sự liên tục và tổ chức của từng hệ cơ quan.

Trong mô hình 3D cạnh bài viết, có thể xoay, phóng to, chọn rồi cô lập một cấu trúc để quan sát vị trí của nó. Việc đối chiếu vị trí đó với tên vùng giúp nối cách học định khu với cách học hệ thống.