Các khoang cơ thể là những không gian bên trong cơ thể chứa và bảo vệ các cơ quan. Màng thanh mạc lót một số khoang và phủ bề mặt cơ quan; cần phân biệt khoang sọ, ống sống, khoang ngực và khoang bụng chậu với các khe hẹp giữa hai lá thanh mạc.
Khoang sọ và ống sống chứa những gì?
Khoang sọ là không gian được các xương sọ bao quanh, chứa não cùng các màng bao bọc, mạch máu và dịch não tuỷ. Dịch não tuỷ là chất dịch bao quanh não và tuỷ sống, đồng thời hiện diện trong các khoang bên trong não. Màng não là hệ màng bao quanh các cấu trúc thần kinh này, không phải màng thanh mạc.
Ống sống là đường chạy trong cột sống, được tạo bởi các lỗ của những đốt sống xếp nối tiếp nhau. Trong ống có tuỷ sống, các màng bao quanh, rễ thần kinh và mạch máu. Rễ thần kinh là những bó sợi nối tuỷ sống với dây thần kinh sống.
Khoang sọ thông với ống sống qua lỗ lớn, một lỗ ở nền sọ. Ở người trưởng thành, tuỷ sống không kéo dài hết ống sống; phần dưới còn chứa các rễ thần kinh đi xuống trước khi ra khỏi cột sống.
Cơ hoành ngăn cách những khoang nào?
Cơ hoành là vách cơ và gân hình vòm ngăn cách khoang ngực với phần bụng của khoang bụng chậu. Phần gân nằm ở trung tâm, còn phần cơ ở ngoại vi bám vào các cấu trúc bao quanh lỗ dưới của lồng ngực.
Mặt trên cơ hoành liên quan với các vùng chứa phổi và màng ngoài tim. Mặt dưới liên quan với các cơ quan ở phần trên ổ bụng. Khi cơ hoành co, vòm hạ xuống, làm tăng kích thước theo chiều trên–dưới của khoang ngực.
Cơ hoành không phải một vách kín hoàn toàn. Các đường đi qua cơ hoành cho phép thực quản, là ống dẫn thức ăn xuống dạ dày, cùng những mạch máu lớn và cấu trúc khác đi giữa ngực và bụng. Khoang bụng và khoang chậu liên tục với nhau, không có vách tương tự ngăn cách.
Khoang ngực, trung thất và khoang màng phổi khác nhau thế nào?
Khoang ngực nằm trong lồng ngực, phía trên cơ hoành. Hai phổi nằm ở hai bên, còn trung thất là vùng ở giữa, nằm giữa các túi màng phổi. Trung thất kéo dài từ phần trên lồng ngực đến cơ hoành, từ xương ức ở trước đến cột sống ở sau.
Trung thất chứa tim và túi màng ngoài tim, cùng các mạch máu lớn, khí quản, thực quản và những cấu trúc khác. Khí quản là đường dẫn khí xuống các đường thở trong phổi. Trung thất là một vùng giải phẫu chứa nhiều cấu trúc, không phải một khoang thanh mạc.
Khoang màng phổi là khe hẹp giữa hai lá của màng phổi bao quanh mỗi phổi. Phổi nằm ở phía được lá tạng bao phủ, không nằm trong chính khe này. Tương tự, khoang màng ngoài tim là khe giữa hai lá thanh mạc của màng ngoài tim, không phải khoảng trống chứa tim.
Màng thanh mạc có lá thành và lá tạng như thế nào?
Màng thanh mạc là màng mỏng có bề mặt nhẵn, gồm lớp tế bào phủ và mô liên kết bên dưới. Màng này tạo thành hai lá liên tục với nhau tại những nơi chuyển tiếp:
- Lá thành lót mặt trong của thành khoang hoặc túi bao quanh cơ quan.
- Lá tạng phủ sát bề mặt cơ quan.
Giữa hai lá là một khoang tiềm tàng: bình thường, đây chỉ là khe rất hẹp chứa lớp dịch mỏng. Dịch thanh mạc giúp các bề mặt trượt lên nhau khi cơ quan chuyển động, chẳng hạn khi phổi thay đổi thể tích hoặc tim co bóp.
Màng phổi là thanh mạc liên quan với phổi. Màng ngoài tim gồm phần xơ ở ngoài, là lớp mô liên kết chắc, và phần thanh mạc ở trong. Lá thành của phần thanh mạc lót mặt trong phần xơ; lá tạng phủ tim. Phúc mạc là thanh mạc lót thành bụng chậu và phủ nhiều cơ quan trong vùng này.
Khoang bụng chậu và khoang phúc mạc khác nhau thế nào?
Khoang bụng chậu nằm dưới cơ hoành, gồm phần bụng ở trên và phần chậu ở dưới. Vùng này chứa các cơ quan tiêu hoá, tiết niệu và sinh dục. Gan và Dạ dày nằm ở phần bụng; bàng quang nằm trong vùng chậu khi rỗng và có thể vươn lên phần bụng khi căng.
Khoang phúc mạc chỉ là khe giữa lá thành và lá tạng của phúc mạc, không đồng nghĩa với toàn bộ khoang bụng chậu. Cơ quan được gọi là trong phúc mạc khi phần lớn bề mặt được phúc mạc phủ, thường có nếp phúc mạc nối với thành. Tên gọi này không có nghĩa cơ quan nằm tự do trong khe giữa hai lá.
Các cơ quan ngoài phúc mạc nằm ngoài túi phúc mạc. Thận là ví dụ về cơ quan sau phúc mạc, nghĩa là nằm phía sau phúc mạc thành. Phúc mạc còn tạo những nếp nối cơ quan với thành hoặc với nhau; mạc treo là nếp dẫn mạch máu và thần kinh đến cơ quan.
Mỗi khoang chứa hoặc liên quan với cấu trúc nào?
Bảng dưới đây phân biệt các khoang lớn chứa cơ quan với những khoang thanh mạc chỉ chứa lớp dịch mỏng. Khi đọc tên một khoang, cần xác định đó là không gian trong khung xương, một vùng giải phẫu hay khe giữa hai lá màng.
| Khoang hoặc vùng | Thành phần chứa hoặc liên quan chính | Điểm cần phân biệt |
|---|---|---|
| Khoang sọ | Não, màng não, mạch máu và dịch não tuỷ | Không được lót bởi màng thanh mạc |
| Ống sống | Tuỷ sống, rễ thần kinh, các màng bao quanh và mạch máu | Tuỷ sống không chiếm toàn bộ chiều dài ống |
| Khoang ngực | Các vùng chứa phổi ở hai bên và trung thất ở giữa | Là khoang lớn, không đồng nghĩa với khoang màng phổi |
| Trung thất | Tim, túi màng ngoài tim, mạch máu lớn, khí quản và thực quản | Là vùng giữa các túi màng phổi |
| Khoang màng phổi | Lớp dịch mỏng giữa lá thành và lá tạng | Phổi được lá tạng phủ, không nằm trong khe này |
| Khoang màng ngoài tim | Lớp dịch mỏng giữa hai lá thanh mạc | Khác với toàn bộ túi màng ngoài tim |
| Khoang bụng chậu | Các cơ quan tiêu hoá, tiết niệu và sinh dục | Có cả cơ quan trong và ngoài phúc mạc |
| Khoang phúc mạc | Lớp dịch mỏng giữa các lá phúc mạc | Không phải toàn bộ không gian chứa tạng bụng |
Làm thế nào để hình dung các khoang trong không gian?
Trước hết, xác định khung xương và các vách giới hạn khoang. Sau đó, xác định vị trí cơ quan và màng bao quanh. Cách nhìn này giúp tránh nhầm một cơ quan với khe thanh mạc nằm sát bề mặt của nó.
Trong mô hình 3D cạnh bài viết, có thể xoay, phóng to, chọn và ẩn một cấu trúc để quan sát tương quan của nó với các cấu trúc lân cận. Khi học, nên giữ riêng hai câu hỏi: cơ quan nằm ở vùng nào, và bề mặt của nó được màng nào phủ.
Điểm cốt lõi là phân biệt khoang chứa cơ quan với khoang giữa hai lá thanh mạc. Khoang sọ và ống sống thuộc nhóm thứ nhất; khoang màng phổi, khoang màng ngoài tim và khoang phúc mạc thuộc nhóm thứ hai.
