Các khớp của phần tự do chi trên
Juncturae partis liberae membri superioris
Có trong 1 atlas
Thuộc nhóm này
- Các khớp sợi của phần tự do chi trên
- Các khớp sợi quay-trụ
- Màng gian cốt cẳng tay
- Thừng chéo
- Các khớp hoạt dịch của chi trên tự do
- Khớp ổ chảo cánh tay
- Sụn viền ổ chảo
- Dây chằng ổ chảo-cánh tay trên
- Dây chằng ổ chảo-cánh tay giữa
- Dây chằng ổ chảo cánh tay dưới
- Dây chằng quạ cánh tay
- Dây chằng ngang cánh tay
- Khớp khuỷu
- Dây chằng bên trụ
- Dây chằng bên quay
- Dây chằng vòng xương quay
- Dây chằng vuông
- Khớp quay trụ xa
- Đĩa khớp của khớp quay trụ xa
- Dây chằng quay trụ mu tay
- Dây chằng quay-trụ gan tay
- Khớp quay-cổ tay
- Dây chằng quay cổ tay mu tay
- Dây chằng quay-thuyền-cả
- Dây chằng quay-cả
- Dây chằng trụ cổ tay mu tay
- Dây chằng trụ-cả
- Dây chằng trụ-nguyệt
- Dây chằng trụ-tháp
- Dây chằng trụ-đậu
- Dây chằng bên trụ của khớp cổ tay
- Dây chằng bên quay của khớp cổ tay
- Các khớp bàn tay
- Các khớp gian cổ tay
- Dây chằng tia cổ tay
- Các dây chằng gian cổ tay mu tay
- Dây chằng thuyền-thang-thê
- Dây chằng thuyền-cả
- Dây chằng thuyền-tháp gan tay
- Dây chằng tháp-cả
- Dây chằng tháp-móc
- Dây chằng đậu-tháp
- Dây chằng cả-móc gan tay
- Dây chằng thê-cả gan tay
- Dây chằng nguyệt-tháp gan tay
- Dây chằng gian cốt thuyền-nguyệt
- Dây chằng gian cốt thang-thê
- Dây chằng gian cốt cả móc
- Dây chằng gian cốt thê-cả
- Dây chằng gian cốt nguyệt tháp
- Dây chằng đậu-móc
- Dây chằng đậu-đốt bàn
- Các khớp cổ-bàn tay
- Các dây chằng mu cổ tay-bàn tay
- Các dây chằng cổ-bàn tay gan tay
- Các khớp gian xương bàn tay
- Các dây chằng mu bàn tay
- Các dây chằng đốt bàn gan tay
- Các dây chằng gian cốt bàn tay
- Các khớp bàn ngón tay
- Các dây chằng bên bàn ngón tay
- Dây chằng ngang sâu các xương bàn tay
- Các khớp gian đốt ngón tay
- Các dây chằng bên gian đốt ngón tay
- Các dây chằng gian đốt ngón gan tay
- Bao khớp của khớp ổ chảo cánh tay
- Các bao khớp của các khớp gian đốt ngón gần
- Các bao khớp của các khớp gian đốt ngón xa
- Bao khớp của khớp khuỷu
- Bao khớp của khớp quay cổ tay
- Các bao khớp của các khớp bàn ngón tay
Cấu trúc con
Cấu trúc lân cận
Mã định danh
- TA2
- 1758
- TA98
- A03.5.05.001
- FMA
- 71344
- Wikidata
- Q66569127
