Các khớp bàn chân
Articulationes pedis
Có trong 1 atlas
Định nghĩa
các khớp trải từ cổ chân đến các ngón chân
Nguồn: Wikidata · Giấy phép: CC0-1.0
Description from Wikidata (https://www.wikidata.org/), available under CC0 1.0 (https://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/).
Thuộc nhóm này
- Các khớp gian cổ chân
- Dây chằng sên gót ngoài
- Dây chằng sên gót trong
- Dây chằng sên-gót sau
- Dây chằng sên-gót gian cốt
- Dây chằng sên gót trước
- Dây chằng gót ghe
- Dây chằng gót hộp
- Dây chằng gan chân dài
- Dây chằng sên-ghe
- Dây chằng gót-ghe gan chân
- Dây chằng gót hộp mu chân
- Dây chằng gót-hộp gan chân
- Các dây chằng chêm ghe mu chân
- Các dây chằng chêm-ghe gan chân
- Dây chằng gian cốt chêm hộp
- Dây chằng chêm hộp mu chân
- Dây chằng chêm-hộp gan chân
- Dây chằng hộp ghe mu chân
- Dây chằng hộp-ghe gan chân
- Các dây chằng gian cốt gian chêm
- Các dây chằng gian chêm mu chân
- Các dây chằng gian chêm gan chân
- Các khớp cổ chân-bàn chân
- Các dây chằng mu cổ chân-bàn chân
- Các dây chằng cổ chân-đốt bàn gan chân
- Các dây chằng gian cốt chêm đốt bàn chân
- Các khớp gian xương bàn chân
- Các dây chằng gian cốt đốt bàn chân
- Các dây chằng mu bàn chân
- Các dây chằng đốt bàn gan chân
- Dây chằng gian xương vừng
- Các khớp bàn ngón chân
- Các dây chằng bên bàn ngón chân
- Các dây chằng đốt bàn-đốt ngón gan chân
- Dây chằng ngang sâu các xương bàn chân
- Các khớp gian đốt ngón chân
- Các dây chằng bên gian đốt ngón chân
- Các dây chằng gian đốt ngón gan chân
- Các bao khớp của các khớp bàn ngón chân
- Bao khớp của khớp gian đốt ngón chân cái
- Các bao khớp của các khớp gian đốt ngón chân xa
- Các bao khớp của các khớp gian đốt ngón chân gần
Cấu trúc con
Cấu trúc lân cận
Mã định danh
- TA2
- 1922
- TA98
- A03.6.10.001
- FMA
- 71349
- Wikidata
- Q3624379
